british thermal unit

british thermal unit

A scientist measures the energy output in British thermal units.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị nhiệt Anh: "british thermal unit" (viết tắt BTU) một đơn vị đo năng lượng nhiệt, tương đương với lượng nhiệt cần thiết để làm tăng nhiệt độ của một pound (khoảng 0,454 kg) nước lên một độ Fahrenheit (khoảng 0,556 độ C) ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn.
- Giá trị tương đương: Một BTU bằng khoảng 251,997 calo hoặc 1.055,06 joule.

dụ sử dụng
  • (Máy điều hòa không khí công suất làm lạnh 12.000 đơn vị nhiệt Anh mỗi giờ.)
  • (Các hệ thống sưởi thường được đánh giá bằng đơn vị nhiệt Anh để đo hiệu suất của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "BTU per hour": Đơn vị đo công suất nhiệt, thường dùng trong các thiết bị sưởi ấm làm mát.
    • A typical gas furnace produces 100,000 BTUs per hour. (Một sưởi gas điển hình sản sinh ra 100.000 BTU mỗi giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • BTU (viết tắt): Dạng rút gọn phổ biến của "british thermal unit".
    • The room requires 5,000 BTUs to cool properly. (Căn phòng cần 5.000 BTU để làm mát đúng cách.)
  • Therm: Một đơn vị nhiệt khác, bằng 100.000 BTU.
    • Natural gas is often billed in therms. (Khí đốt tự nhiên thường được tính phí theo therm.)
Từ đồng nghĩa
  • Heat unit: Đơn vị nhiệt (thuật ngữ chung).
  • Calorie (nhiệt): Một đơn vị nhiệt nhỏ hơn, với 1 BTU ≈ 252 calo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "british thermal unit", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- To be rated in BTUs: Được định mức bằng BTU.
- The heater is rated in BTUs. (Máy sưởi được định mức bằng BTU.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "british thermal unit". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ "BTU output" (sản lượng BTU) thường được dùng.